Chuyển đổi ngón tay (vải) sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị gang tay [hand]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
gang tay [hand]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang gang tay

ngón tay (vải) [finger (cloth)] gang tay [hand]
0.01 ngón tay (vải) 0.0112 gang tay
0.10 ngón tay (vải) 0.1125 gang tay
1 ngón tay (vải) 1.12 gang tay
2 ngón tay (vải) 2.25 gang tay
3 ngón tay (vải) 3.38 gang tay
5 ngón tay (vải) 5.62 gang tay
10 ngón tay (vải) 11.25 gang tay
20 ngón tay (vải) 22.50 gang tay
50 ngón tay (vải) 56.25 gang tay
100 ngón tay (vải) 112.50 gang tay
1000 ngón tay (vải) 1125 gang tay

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang gang tay

1 ngón tay (vải) = 1.12 gang tay

1 gang tay = 0.888889 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang gang tay:
15 ngón tay (vải) = 15 × 1.12 gang tay = 16.88 gang tay

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.