Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Sazhen (Ukraina)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000536 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.005357 Sazhen (Ukraina) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.0536 Sazhen (Ukraina) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.1071 Sazhen (Ukraina) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.1607 Sazhen (Ukraina) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.2679 Sazhen (Ukraina) |
| 10 ngón tay (vải) | 0.5357 Sazhen (Ukraina) |
| 20 ngón tay (vải) | 1.07 Sazhen (Ukraina) |
| 50 ngón tay (vải) | 2.68 Sazhen (Ukraina) |
| 100 ngón tay (vải) | 5.36 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 ngón tay (vải) | 53.57 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Sazhen (Ukraina)
1 ngón tay (vải) = 0.053571 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 18.67 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Sazhen (Ukraina):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.053571 Sazhen (Ukraina) = 0.803571 Sazhen (Ukraina)