Chuyển đổi ngón tay (vải) sang kiloyard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị kiloyard [kyd]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
kiloyard [kyd]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

kiloyard

Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang kiloyard

ngón tay (vải) [finger (cloth)] kiloyard [kyd]
0.01 ngón tay (vải) 0.000001 kiloyard
0.10 ngón tay (vải) 0.000013 kiloyard
1 ngón tay (vải) 0.000125 kiloyard
2 ngón tay (vải) 0.000250 kiloyard
3 ngón tay (vải) 0.000375 kiloyard
5 ngón tay (vải) 0.000625 kiloyard
10 ngón tay (vải) 0.001250 kiloyard
20 ngón tay (vải) 0.002500 kiloyard
50 ngón tay (vải) 0.006250 kiloyard
100 ngón tay (vải) 0.0125 kiloyard
1000 ngón tay (vải) 0.1250 kiloyard

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang kiloyard

1 ngón tay (vải) = 0.000125 kiloyard

1 kiloyard = 8000 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang kiloyard:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000125 kiloyard = 0.001875 kiloyard

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.