Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001508 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0151 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1508 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.3016 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.4524 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.7540 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 ngón tay (vải) | 1.51 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 ngón tay (vải) | 3.02 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 ngón tay (vải) | 7.54 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 ngón tay (vải) | 15.08 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 ngón tay (vải) | 150.79 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 ngón tay (vải) = 0.150792 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.63 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.150792 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.26 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)