Chuyển đổi ngón tay (vải) sang điểm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị điểm [point]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
điểm [point]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

điểm

Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang điểm

ngón tay (vải) [finger (cloth)] điểm [point]
0.01 ngón tay (vải) 3.24 điểm
0.10 ngón tay (vải) 32.40 điểm
1 ngón tay (vải) 324.00 điểm
2 ngón tay (vải) 648.00 điểm
3 ngón tay (vải) 972.00 điểm
5 ngón tay (vải) 1620 điểm
10 ngón tay (vải) 3240 điểm
20 ngón tay (vải) 6480 điểm
50 ngón tay (vải) 16200 điểm
100 ngón tay (vải) 32400 điểm
1000 ngón tay (vải) 324000 điểm

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang điểm

1 ngón tay (vải) = 324.00 điểm

1 điểm = 0.003086 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang điểm:
15 ngón tay (vải) = 15 × 324.00 điểm = 4860 điểm

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.