Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
0.01 ngón tay (vải) 0.003850 Old Swedish foot (Thụy Điển)
0.10 ngón tay (vải) 0.0385 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 ngón tay (vải) 0.3850 Old Swedish foot (Thụy Điển)
2 ngón tay (vải) 0.7699 Old Swedish foot (Thụy Điển)
3 ngón tay (vải) 1.15 Old Swedish foot (Thụy Điển)
5 ngón tay (vải) 1.92 Old Swedish foot (Thụy Điển)
10 ngón tay (vải) 3.85 Old Swedish foot (Thụy Điển)
20 ngón tay (vải) 7.70 Old Swedish foot (Thụy Điển)
50 ngón tay (vải) 19.25 Old Swedish foot (Thụy Điển)
100 ngón tay (vải) 38.50 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1000 ngón tay (vải) 384.97 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

1 ngón tay (vải) = 0.384973 Old Swedish foot (Thụy Điển)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 2.60 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.384973 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 5.77 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.