Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Actus La Mã
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000032 Actus La Mã |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000322 Actus La Mã |
| 1 ngón tay (vải) | 0.003222 Actus La Mã |
| 2 ngón tay (vải) | 0.006443 Actus La Mã |
| 3 ngón tay (vải) | 0.009665 Actus La Mã |
| 5 ngón tay (vải) | 0.0161 Actus La Mã |
| 10 ngón tay (vải) | 0.0322 Actus La Mã |
| 20 ngón tay (vải) | 0.0644 Actus La Mã |
| 50 ngón tay (vải) | 0.1611 Actus La Mã |
| 100 ngón tay (vải) | 0.3222 Actus La Mã |
| 1000 ngón tay (vải) | 3.22 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Actus La Mã
1 ngón tay (vải) = 0.003222 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 310.40 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Actus La Mã:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.003222 Actus La Mã = 0.048325 Actus La Mã