Chuyển đổi ngón tay (vải) sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang vara castellana
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001369 vara castellana |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0137 vara castellana |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1369 vara castellana |
| 2 ngón tay (vải) | 0.2737 vara castellana |
| 3 ngón tay (vải) | 0.4106 vara castellana |
| 5 ngón tay (vải) | 0.6843 vara castellana |
| 10 ngón tay (vải) | 1.37 vara castellana |
| 20 ngón tay (vải) | 2.74 vara castellana |
| 50 ngón tay (vải) | 6.84 vara castellana |
| 100 ngón tay (vải) | 13.69 vara castellana |
| 1000 ngón tay (vải) | 136.86 vara castellana |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang vara castellana
1 ngón tay (vải) = 0.136861 vara castellana
1 vara castellana = 7.31 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang vara castellana:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.136861 vara castellana = 2.05 vara castellana