Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.000023 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.000046 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.000069 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.000114 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 ngón tay (vải) | 0.000229 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 ngón tay (vải) | 0.000457 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 ngón tay (vải) | 0.001143 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 ngón tay (vải) | 0.002286 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 ngón tay (vải) | 0.0229 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 ngón tay (vải) = 0.000023 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 43745 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000023 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000343 Metric league (Bồ Đào Nha)