Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Roman mile (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Roman mile (conventional) (Italy) [miglio]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Roman mile (conventional) (Italy)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000001 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000008 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.000077 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.000154 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.000232 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.000386 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 10 ngón tay (vải) | 0.000772 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 20 ngón tay (vải) | 0.001545 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 50 ngón tay (vải) | 0.003861 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 100 ngón tay (vải) | 0.007723 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1000 ngón tay (vải) | 0.0772 Roman mile (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Roman mile (conventional) (Italy)
1 ngón tay (vải) = 0.000077 Roman mile (conventional) (Italy)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 12948 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Roman mile (conventional) (Italy):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000077 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.001158 Roman mile (conventional) (Italy)