Chuyển đổi ngón tay (vải) sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị megamét [Mm]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang megamét
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000000 megamét |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000000 megamét |
| 1 ngón tay (vải) | 0.000000 megamét |
| 2 ngón tay (vải) | 0.000000 megamét |
| 3 ngón tay (vải) | 0.000000 megamét |
| 5 ngón tay (vải) | 0.000001 megamét |
| 10 ngón tay (vải) | 0.000001 megamét |
| 20 ngón tay (vải) | 0.000002 megamét |
| 50 ngón tay (vải) | 0.000006 megamét |
| 100 ngón tay (vải) | 0.000011 megamét |
| 1000 ngón tay (vải) | 0.000114 megamét |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang megamét
1 ngón tay (vải) = 0.000000 megamét
1 megamét = 8748906 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang megamét:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000000 megamét = 0.000002 megamét