Chuyển đổi ngón tay (vải) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị aln [aln]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang aln
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001925 aln |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0192 aln |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1925 aln |
| 2 ngón tay (vải) | 0.3850 aln |
| 3 ngón tay (vải) | 0.5775 aln |
| 5 ngón tay (vải) | 0.9625 aln |
| 10 ngón tay (vải) | 1.92 aln |
| 20 ngón tay (vải) | 3.85 aln |
| 50 ngón tay (vải) | 9.62 aln |
| 100 ngón tay (vải) | 19.25 aln |
| 1000 ngón tay (vải) | 192.50 aln |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang aln
1 ngón tay (vải) = 0.192496 aln
1 aln = 5.19 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang aln:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.192496 aln = 2.89 aln