Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Bu (Nhật Bản) [分]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Bu (Nhật Bản)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 ngón tay (vải) 0.3772 Bu (Nhật Bản)
0.10 ngón tay (vải) 3.77 Bu (Nhật Bản)
1 ngón tay (vải) 37.72 Bu (Nhật Bản)
2 ngón tay (vải) 75.44 Bu (Nhật Bản)
3 ngón tay (vải) 113.16 Bu (Nhật Bản)
5 ngón tay (vải) 188.60 Bu (Nhật Bản)
10 ngón tay (vải) 377.19 Bu (Nhật Bản)
20 ngón tay (vải) 754.38 Bu (Nhật Bản)
50 ngón tay (vải) 1886 Bu (Nhật Bản)
100 ngón tay (vải) 3772 Bu (Nhật Bản)
1000 ngón tay (vải) 37719 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Bu (Nhật Bản)

1 ngón tay (vải) = 37.72 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.026512 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Bu (Nhật Bản):
15 ngón tay (vải) = 15 × 37.72 Bu (Nhật Bản) = 565.79 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.