Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Roman foot (conventional) (Italy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Roman foot (conventional) (Italy) [pes]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Roman foot (conventional) (Italy)

Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Roman foot (conventional) (Italy)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
0.01 ngón tay (vải) 0.003861 Roman foot (conventional) (Italy)
0.10 ngón tay (vải) 0.0386 Roman foot (conventional) (Italy)
1 ngón tay (vải) 0.3861 Roman foot (conventional) (Italy)
2 ngón tay (vải) 0.7723 Roman foot (conventional) (Italy)
3 ngón tay (vải) 1.16 Roman foot (conventional) (Italy)
5 ngón tay (vải) 1.93 Roman foot (conventional) (Italy)
10 ngón tay (vải) 3.86 Roman foot (conventional) (Italy)
20 ngón tay (vải) 7.72 Roman foot (conventional) (Italy)
50 ngón tay (vải) 19.31 Roman foot (conventional) (Italy)
100 ngón tay (vải) 38.61 Roman foot (conventional) (Italy)
1000 ngón tay (vải) 386.15 Roman foot (conventional) (Italy)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Roman foot (conventional) (Italy)

1 ngón tay (vải) = 0.386149 Roman foot (conventional) (Italy)

1 Roman foot (conventional) (Italy) = 2.59 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.386149 Roman foot (conventional) (Italy) = 5.79 Roman foot (conventional) (Italy)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.