Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
0.01 ngón tay (vải) 0.001822 Old Norwegian alen (Na Uy)
0.10 ngón tay (vải) 0.0182 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 ngón tay (vải) 0.1822 Old Norwegian alen (Na Uy)
2 ngón tay (vải) 0.3643 Old Norwegian alen (Na Uy)
3 ngón tay (vải) 0.5465 Old Norwegian alen (Na Uy)
5 ngón tay (vải) 0.9108 Old Norwegian alen (Na Uy)
10 ngón tay (vải) 1.82 Old Norwegian alen (Na Uy)
20 ngón tay (vải) 3.64 Old Norwegian alen (Na Uy)
50 ngón tay (vải) 9.11 Old Norwegian alen (Na Uy)
100 ngón tay (vải) 18.22 Old Norwegian alen (Na Uy)
1000 ngón tay (vải) 182.15 Old Norwegian alen (Na Uy)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

1 ngón tay (vải) = 0.182151 Old Norwegian alen (Na Uy)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 5.49 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.182151 Old Norwegian alen (Na Uy) = 2.73 Old Norwegian alen (Na Uy)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.