Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.0462 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.4620 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 ngón tay (vải) | 4.62 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 ngón tay (vải) | 9.24 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 ngón tay (vải) | 13.86 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 ngón tay (vải) | 23.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 ngón tay (vải) | 46.20 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 ngón tay (vải) | 92.39 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 ngón tay (vải) | 230.98 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 ngón tay (vải) | 461.97 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 ngón tay (vải) | 4620 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 ngón tay (vải) = 4.62 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.216465 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 ngón tay (vải) = 15 × 4.62 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 69.30 Old Swedish tum (Thụy Điển)