Chuyển đổi ngón tay (vải) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị arpent [arpent]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang arpent
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000020 arpent |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000195 arpent |
| 1 ngón tay (vải) | 0.001953 arpent |
| 2 ngón tay (vải) | 0.003906 arpent |
| 3 ngón tay (vải) | 0.005859 arpent |
| 5 ngón tay (vải) | 0.009766 arpent |
| 10 ngón tay (vải) | 0.0195 arpent |
| 20 ngón tay (vải) | 0.0391 arpent |
| 50 ngón tay (vải) | 0.0977 arpent |
| 100 ngón tay (vải) | 0.1953 arpent |
| 1000 ngón tay (vải) | 1.95 arpent |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang arpent
1 ngón tay (vải) = 0.001953 arpent
1 arpent = 512.00 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang arpent:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.001953 arpent = 0.029297 arpent