Chuyển đổi ngón tay (vải) sang league

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị league [lea]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
league [lea]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

league

Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang league

ngón tay (vải) [finger (cloth)] league [lea]
0.01 ngón tay (vải) 0.000000 league
0.10 ngón tay (vải) 0.000002 league
1 ngón tay (vải) 0.000024 league
2 ngón tay (vải) 0.000047 league
3 ngón tay (vải) 0.000071 league
5 ngón tay (vải) 0.000118 league
10 ngón tay (vải) 0.000237 league
20 ngón tay (vải) 0.000473 league
50 ngón tay (vải) 0.001184 league
100 ngón tay (vải) 0.002367 league
1000 ngón tay (vải) 0.0237 league

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang league

1 ngón tay (vải) = 0.000024 league

1 league = 42240 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang league:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000024 league = 0.000355 league

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.