Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Toise du Chatelet (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Toise du Chatelet (Pháp) [toise]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Toise du Chatelet (Pháp)

Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Toise du Chatelet (Pháp)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
0.01 ngón tay (vải) 0.000586 Toise du Chatelet (Pháp)
0.10 ngón tay (vải) 0.005864 Toise du Chatelet (Pháp)
1 ngón tay (vải) 0.0586 Toise du Chatelet (Pháp)
2 ngón tay (vải) 0.1173 Toise du Chatelet (Pháp)
3 ngón tay (vải) 0.1759 Toise du Chatelet (Pháp)
5 ngón tay (vải) 0.2932 Toise du Chatelet (Pháp)
10 ngón tay (vải) 0.5864 Toise du Chatelet (Pháp)
20 ngón tay (vải) 1.17 Toise du Chatelet (Pháp)
50 ngón tay (vải) 2.93 Toise du Chatelet (Pháp)
100 ngón tay (vải) 5.86 Toise du Chatelet (Pháp)
1000 ngón tay (vải) 58.64 Toise du Chatelet (Pháp)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Toise du Chatelet (Pháp)

1 ngón tay (vải) = 0.058644 Toise du Chatelet (Pháp)

1 Toise du Chatelet (Pháp) = 17.05 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.058644 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.879665 Toise du Chatelet (Pháp)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.