Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000002 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.000021 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.000041 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.000062 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.000103 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 ngón tay (vải) | 0.000205 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 ngón tay (vải) | 0.000410 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 ngón tay (vải) | 0.001026 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 ngón tay (vải) | 0.002051 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 ngón tay (vải) | 0.0205 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 ngón tay (vải) = 0.000021 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 48755 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000021 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000308 Spanish league (Tây Ban Nha)