Chuyển đổi ngón tay (vải) sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
hạt lúa mạch [barleycorn]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang hạt lúa mạch

ngón tay (vải) [finger (cloth)] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 ngón tay (vải) 0.1350 hạt lúa mạch
0.10 ngón tay (vải) 1.35 hạt lúa mạch
1 ngón tay (vải) 13.50 hạt lúa mạch
2 ngón tay (vải) 27.00 hạt lúa mạch
3 ngón tay (vải) 40.50 hạt lúa mạch
5 ngón tay (vải) 67.50 hạt lúa mạch
10 ngón tay (vải) 135.00 hạt lúa mạch
20 ngón tay (vải) 270.00 hạt lúa mạch
50 ngón tay (vải) 675.00 hạt lúa mạch
100 ngón tay (vải) 1350 hạt lúa mạch
1000 ngón tay (vải) 13500 hạt lúa mạch

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang hạt lúa mạch

1 ngón tay (vải) = 13.50 hạt lúa mạch

1 hạt lúa mạch = 0.074074 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang hạt lúa mạch:
15 ngón tay (vải) = 15 × 13.50 hạt lúa mạch = 202.50 hạt lúa mạch

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.