Chuyển đổi ngón tay (vải) sang mil

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị mil [mil, thou]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
mil [mil, thou]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang mil

ngón tay (vải) [finger (cloth)] mil [mil, thou]
0.01 ngón tay (vải) 45.00 mil
0.10 ngón tay (vải) 450.00 mil
1 ngón tay (vải) 4500 mil
2 ngón tay (vải) 9000 mil
3 ngón tay (vải) 13500 mil
5 ngón tay (vải) 22500 mil
10 ngón tay (vải) 45000 mil
20 ngón tay (vải) 90000 mil
50 ngón tay (vải) 225000 mil
100 ngón tay (vải) 450000 mil
1000 ngón tay (vải) 4500000 mil

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang mil

1 ngón tay (vải) = 4500 mil

1 mil = 0.000222 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang mil:
15 ngón tay (vải) = 15 × 4500 mil = 67500 mil

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.