Chuyển đổi ngón tay (vải) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị cột [pole]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang cột
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000227 cột |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.002273 cột |
| 1 ngón tay (vải) | 0.0227 cột |
| 2 ngón tay (vải) | 0.0455 cột |
| 3 ngón tay (vải) | 0.0682 cột |
| 5 ngón tay (vải) | 0.1136 cột |
| 10 ngón tay (vải) | 0.2273 cột |
| 20 ngón tay (vải) | 0.4545 cột |
| 50 ngón tay (vải) | 1.14 cột |
| 100 ngón tay (vải) | 2.27 cột |
| 1000 ngón tay (vải) | 22.73 cột |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang cột
1 ngón tay (vải) = 0.022727 cột
1 cột = 44.00 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang cột:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.022727 cột = 0.340909 cột