Chuyển đổi ngón tay (vải) sang pica

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị pica [pica]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
pica [pica]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

pica

Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang pica

ngón tay (vải) [finger (cloth)] pica [pica]
0.01 ngón tay (vải) 0.2700 pica
0.10 ngón tay (vải) 2.70 pica
1 ngón tay (vải) 27.00 pica
2 ngón tay (vải) 54.00 pica
3 ngón tay (vải) 81.00 pica
5 ngón tay (vải) 135.00 pica
10 ngón tay (vải) 270.00 pica
20 ngón tay (vải) 540.00 pica
50 ngón tay (vải) 1350 pica
100 ngón tay (vải) 2700 pica
1000 ngón tay (vải) 27000 pica

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang pica

1 ngón tay (vải) = 27.00 pica

1 pica = 0.037037 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang pica:
15 ngón tay (vải) = 15 × 27.00 pica = 405.00 pica

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.