Chuyển đổi ngón tay (vải) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang league hàng hải (quốc tế)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 ngón tay (vải) 0.000000 league hàng hải (quốc tế)
0.10 ngón tay (vải) 0.000002 league hàng hải (quốc tế)
1 ngón tay (vải) 0.000021 league hàng hải (quốc tế)
2 ngón tay (vải) 0.000041 league hàng hải (quốc tế)
3 ngón tay (vải) 0.000062 league hàng hải (quốc tế)
5 ngón tay (vải) 0.000103 league hàng hải (quốc tế)
10 ngón tay (vải) 0.000206 league hàng hải (quốc tế)
20 ngón tay (vải) 0.000411 league hàng hải (quốc tế)
50 ngón tay (vải) 0.001029 league hàng hải (quốc tế)
100 ngón tay (vải) 0.002057 league hàng hải (quốc tế)
1000 ngón tay (vải) 0.0206 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang league hàng hải (quốc tế)

1 ngón tay (vải) = 0.000021 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 48609 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang league hàng hải (quốc tế):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000021 league hàng hải (quốc tế) = 0.000309 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.