Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Pied du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Pied du roi (Pháp) [pied]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Pied du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Pied du roi (Pháp)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Pied du roi (Pháp) [pied]
0.01 ngón tay (vải) 0.003519 Pied du roi (Pháp)
0.10 ngón tay (vải) 0.0352 Pied du roi (Pháp)
1 ngón tay (vải) 0.3519 Pied du roi (Pháp)
2 ngón tay (vải) 0.7037 Pied du roi (Pháp)
3 ngón tay (vải) 1.06 Pied du roi (Pháp)
5 ngón tay (vải) 1.76 Pied du roi (Pháp)
10 ngón tay (vải) 3.52 Pied du roi (Pháp)
20 ngón tay (vải) 7.04 Pied du roi (Pháp)
50 ngón tay (vải) 17.59 Pied du roi (Pháp)
100 ngón tay (vải) 35.19 Pied du roi (Pháp)
1000 ngón tay (vải) 351.87 Pied du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Pied du roi (Pháp)

1 ngón tay (vải) = 0.351866 Pied du roi (Pháp)

1 Pied du roi (Pháp) = 2.84 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Pied du roi (Pháp):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.351866 Pied du roi (Pháp) = 5.28 Pied du roi (Pháp)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.