Chuyển đổi ngón tay (vải) sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị yard [yd]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
yard [yd]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang yard

ngón tay (vải) [finger (cloth)] yard [yd]
0.01 ngón tay (vải) 0.001250 yard
0.10 ngón tay (vải) 0.0125 yard
1 ngón tay (vải) 0.1250 yard
2 ngón tay (vải) 0.2500 yard
3 ngón tay (vải) 0.3750 yard
5 ngón tay (vải) 0.6250 yard
10 ngón tay (vải) 1.25 yard
20 ngón tay (vải) 2.50 yard
50 ngón tay (vải) 6.25 yard
100 ngón tay (vải) 12.50 yard
1000 ngón tay (vải) 125.00 yard

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang yard

1 ngón tay (vải) = 0.125000 yard

1 yard = 8.00 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang yard:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.125000 yard = 1.88 yard

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.