Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Sok (Thái Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Sok (Thái Lan) [ศอก]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Sok (Thái Lan)

Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Sok (Thái Lan)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Sok (Thái Lan) [ศอก]
0.01 ngón tay (vải) 0.002286 Sok (Thái Lan)
0.10 ngón tay (vải) 0.0229 Sok (Thái Lan)
1 ngón tay (vải) 0.2286 Sok (Thái Lan)
2 ngón tay (vải) 0.4572 Sok (Thái Lan)
3 ngón tay (vải) 0.6858 Sok (Thái Lan)
5 ngón tay (vải) 1.14 Sok (Thái Lan)
10 ngón tay (vải) 2.29 Sok (Thái Lan)
20 ngón tay (vải) 4.57 Sok (Thái Lan)
50 ngón tay (vải) 11.43 Sok (Thái Lan)
100 ngón tay (vải) 22.86 Sok (Thái Lan)
1000 ngón tay (vải) 228.60 Sok (Thái Lan)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Sok (Thái Lan)

1 ngón tay (vải) = 0.228600 Sok (Thái Lan)

1 Sok (Thái Lan) = 4.37 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Sok (Thái Lan):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.228600 Sok (Thái Lan) = 3.43 Sok (Thái Lan)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.