Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Gaj (Ấn Độ)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001250 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0125 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1250 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.2500 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.3750 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.6250 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 ngón tay (vải) | 1.25 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 ngón tay (vải) | 2.50 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 ngón tay (vải) | 6.25 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 ngón tay (vải) | 12.50 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 ngón tay (vải) | 125.00 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Gaj (Ấn Độ)
1 ngón tay (vải) = 0.125000 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 8.00 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Gaj (Ấn Độ):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.125000 Gaj (Ấn Độ) = 1.88 Gaj (Ấn Độ)