Chuyển đổi ngón tay (vải) sang furlong

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị furlong [fur]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
furlong [fur]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang furlong

ngón tay (vải) [finger (cloth)] furlong [fur]
0.01 ngón tay (vải) 0.000006 furlong
0.10 ngón tay (vải) 0.000057 furlong
1 ngón tay (vải) 0.000568 furlong
2 ngón tay (vải) 0.001136 furlong
3 ngón tay (vải) 0.001705 furlong
5 ngón tay (vải) 0.002841 furlong
10 ngón tay (vải) 0.005682 furlong
20 ngón tay (vải) 0.0114 furlong
50 ngón tay (vải) 0.0284 furlong
100 ngón tay (vải) 0.0568 furlong
1000 ngón tay (vải) 0.5682 furlong

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang furlong

1 ngón tay (vải) = 0.000568 furlong

1 furlong = 1760 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang furlong:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000568 furlong = 0.008523 furlong

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.