Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Prussian foot (Đức)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 ngón tay (vải) 0.003642 Prussian foot (Đức)
0.10 ngón tay (vải) 0.0364 Prussian foot (Đức)
1 ngón tay (vải) 0.3642 Prussian foot (Đức)
2 ngón tay (vải) 0.7284 Prussian foot (Đức)
3 ngón tay (vải) 1.09 Prussian foot (Đức)
5 ngón tay (vải) 1.82 Prussian foot (Đức)
10 ngón tay (vải) 3.64 Prussian foot (Đức)
20 ngón tay (vải) 7.28 Prussian foot (Đức)
50 ngón tay (vải) 18.21 Prussian foot (Đức)
100 ngón tay (vải) 36.42 Prussian foot (Đức)
1000 ngón tay (vải) 364.18 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Prussian foot (Đức)

1 ngón tay (vải) = 0.364183 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 2.75 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Prussian foot (Đức):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.364183 Prussian foot (Đức) = 5.46 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.