Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001758 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0176 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1758 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.3517 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.5275 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.8792 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 ngón tay (vải) | 1.76 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 ngón tay (vải) | 3.52 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 ngón tay (vải) | 8.79 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 ngón tay (vải) | 17.58 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 ngón tay (vải) | 175.85 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 ngón tay (vải) = 0.175846 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 5.69 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.175846 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.64 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)