Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang vara castellana
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000228 vara castellana |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.002281 vara castellana |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.0228 vara castellana |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.0456 vara castellana |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.0684 vara castellana |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.1141 vara castellana |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.2281 vara castellana |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.4562 vara castellana |
| 50 độ rộng ngón tay | 1.14 vara castellana |
| 100 độ rộng ngón tay | 2.28 vara castellana |
| 1000 độ rộng ngón tay | 22.81 vara castellana |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang vara castellana
1 độ rộng ngón tay = 0.022810 vara castellana
1 vara castellana = 43.84 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang vara castellana:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.022810 vara castellana = 0.342153 vara castellana