Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang microinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị microinch [microinch]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang microinch
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | microinch [microinch] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 7500 microinch |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 75000 microinch |
| 1 độ rộng ngón tay | 750000 microinch |
| 2 độ rộng ngón tay | 1500000 microinch |
| 3 độ rộng ngón tay | 2250000 microinch |
| 5 độ rộng ngón tay | 3750000 microinch |
| 10 độ rộng ngón tay | 7500000 microinch |
| 20 độ rộng ngón tay | 15000000 microinch |
| 50 độ rộng ngón tay | 37500000 microinch |
| 100 độ rộng ngón tay | 75000000 microinch |
| 1000 độ rộng ngón tay | 750000000 microinch |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang microinch
1 độ rộng ngón tay = 750000 microinch
1 microinch = 0.000001 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang microinch:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 750000 microinch = 11250000 microinch