Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị pica [pica]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang pica
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.0450 pica |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.4500 pica |
| 1 độ rộng ngón tay | 4.50 pica |
| 2 độ rộng ngón tay | 9.00 pica |
| 3 độ rộng ngón tay | 13.50 pica |
| 5 độ rộng ngón tay | 22.50 pica |
| 10 độ rộng ngón tay | 45.00 pica |
| 20 độ rộng ngón tay | 90.00 pica |
| 50 độ rộng ngón tay | 225.00 pica |
| 100 độ rộng ngón tay | 450.00 pica |
| 1000 độ rộng ngón tay | 4500 pica |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang pica
1 độ rộng ngón tay = 4.50 pica
1 pica = 0.222222 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang pica:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 4.50 pica = 67.50 pica