Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang league hàng hải (Anh)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000000 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000000 league hàng hải (Anh) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000003 league hàng hải (Anh) |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.000007 league hàng hải (Anh) |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.000010 league hàng hải (Anh) |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.000017 league hàng hải (Anh) |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.000034 league hàng hải (Anh) |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.000069 league hàng hải (Anh) |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.000171 league hàng hải (Anh) |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.000343 league hàng hải (Anh) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.003427 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang league hàng hải (Anh)
1 độ rộng ngón tay = 0.000003 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 291840 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang league hàng hải (Anh):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000003 league hàng hải (Anh) = 0.000051 league hàng hải (Anh)