Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang dặm (La Mã)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000001 dặm (La Mã) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000013 dặm (La Mã) |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.000026 dặm (La Mã) |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.000039 dặm (La Mã) |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.000064 dặm (La Mã) |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.000129 dặm (La Mã) |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.000257 dặm (La Mã) |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.000644 dặm (La Mã) |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.001287 dặm (La Mã) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.0129 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang dặm (La Mã)
1 độ rộng ngón tay = 0.000013 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 77680 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang dặm (La Mã):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000013 dặm (La Mã) = 0.000193 dặm (La Mã)