Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000098 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000977 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.009774 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.0195 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.0293 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.0489 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.0977 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.1955 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.4887 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.9774 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 9.77 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 độ rộng ngón tay = 0.009774 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 102.31 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.009774 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.146611 Toise du Chatelet (Pháp)