Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

độ rộng ngón tay

Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Prussian foot (Đức)

độ rộng ngón tay [fingerbreadth] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 độ rộng ngón tay 0.000607 Prussian foot (Đức)
0.10 độ rộng ngón tay 0.006070 Prussian foot (Đức)
1 độ rộng ngón tay 0.0607 Prussian foot (Đức)
2 độ rộng ngón tay 0.1214 Prussian foot (Đức)
3 độ rộng ngón tay 0.1821 Prussian foot (Đức)
5 độ rộng ngón tay 0.3035 Prussian foot (Đức)
10 độ rộng ngón tay 0.6070 Prussian foot (Đức)
20 độ rộng ngón tay 1.21 Prussian foot (Đức)
50 độ rộng ngón tay 3.03 Prussian foot (Đức)
100 độ rộng ngón tay 6.07 Prussian foot (Đức)
1000 độ rộng ngón tay 60.70 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Prussian foot (Đức)

1 độ rộng ngón tay = 0.060697 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 16.48 độ rộng ngón tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Prussian foot (Đức):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.060697 Prussian foot (Đức) = 0.910457 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.