Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

độ rộng ngón tay

Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)

độ rộng ngón tay [fingerbreadth] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 độ rộng ngón tay 0.000607 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 độ rộng ngón tay 0.006072 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 độ rộng ngón tay 0.0607 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 độ rộng ngón tay 0.1214 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 độ rộng ngón tay 0.1822 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 độ rộng ngón tay 0.3036 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 độ rộng ngón tay 0.6072 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 độ rộng ngón tay 1.21 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 độ rộng ngón tay 3.04 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 độ rộng ngón tay 6.07 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 độ rộng ngón tay 60.72 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 độ rộng ngón tay = 0.060717 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 16.47 độ rộng ngón tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.060717 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.910757 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.