Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị furlong [fur]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang furlong
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000001 furlong |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000009 furlong |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000095 furlong |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.000189 furlong |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.000284 furlong |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.000473 furlong |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.000947 furlong |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.001894 furlong |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.004735 furlong |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.009470 furlong |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.0947 furlong |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang furlong
1 độ rộng ngón tay = 0.000095 furlong
1 furlong = 10560 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang furlong:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000095 furlong = 0.001420 furlong