Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị arpent [arpent]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang arpent
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000003 arpent |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000033 arpent |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000326 arpent |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.000651 arpent |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.000977 arpent |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.001628 arpent |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.003255 arpent |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.006510 arpent |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.0163 arpent |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.0326 arpent |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.3255 arpent |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang arpent
1 độ rộng ngón tay = 0.000326 arpent
1 arpent = 3072 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang arpent:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000326 arpent = 0.004883 arpent