Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000673 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.006728 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.0673 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.1346 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.2018 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.3364 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.6728 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 độ rộng ngón tay | 1.35 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 độ rộng ngón tay | 3.36 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 độ rộng ngón tay | 6.73 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 67.28 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 độ rộng ngón tay = 0.067283 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 14.86 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.067283 Amsterdam foot (Hà Lan) = 1.01 Amsterdam foot (Hà Lan)