Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Warsaw ell (Ba Lan)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000331 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.003307 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.0331 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.0661 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.0992 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.1654 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.3307 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.6615 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 độ rộng ngón tay | 1.65 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 độ rộng ngón tay | 3.31 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 33.07 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 độ rộng ngón tay = 0.033073 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 30.24 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.033073 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.496094 Warsaw ell (Ba Lan)