Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang hạt lúa mạch
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.0225 hạt lúa mạch |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.2250 hạt lúa mạch |
| 1 độ rộng ngón tay | 2.25 hạt lúa mạch |
| 2 độ rộng ngón tay | 4.50 hạt lúa mạch |
| 3 độ rộng ngón tay | 6.75 hạt lúa mạch |
| 5 độ rộng ngón tay | 11.25 hạt lúa mạch |
| 10 độ rộng ngón tay | 22.50 hạt lúa mạch |
| 20 độ rộng ngón tay | 45.00 hạt lúa mạch |
| 50 độ rộng ngón tay | 112.50 hạt lúa mạch |
| 100 độ rộng ngón tay | 225.00 hạt lúa mạch |
| 1000 độ rộng ngón tay | 2250 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang hạt lúa mạch
1 độ rộng ngón tay = 2.25 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.444444 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang hạt lúa mạch:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 2.25 hạt lúa mạch = 33.75 hạt lúa mạch