Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

độ rộng ngón tay

Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Warsaw foot (Ba Lan)

độ rộng ngón tay [fingerbreadth] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 độ rộng ngón tay 0.000661 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 độ rộng ngón tay 0.006615 Warsaw foot (Ba Lan)
1 độ rộng ngón tay 0.0661 Warsaw foot (Ba Lan)
2 độ rộng ngón tay 0.1323 Warsaw foot (Ba Lan)
3 độ rộng ngón tay 0.1984 Warsaw foot (Ba Lan)
5 độ rộng ngón tay 0.3307 Warsaw foot (Ba Lan)
10 độ rộng ngón tay 0.6615 Warsaw foot (Ba Lan)
20 độ rộng ngón tay 1.32 Warsaw foot (Ba Lan)
50 độ rộng ngón tay 3.31 Warsaw foot (Ba Lan)
100 độ rộng ngón tay 6.61 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 độ rộng ngón tay 66.15 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 độ rộng ngón tay = 0.066146 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 15.12 độ rộng ngón tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.066146 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.992188 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.