Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Shaku (Nhật Bản)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000629 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.006287 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.0629 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.1257 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.1886 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.3143 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.6287 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 độ rộng ngón tay | 1.26 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 độ rộng ngón tay | 3.14 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 độ rộng ngón tay | 6.29 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 62.87 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Shaku (Nhật Bản)
1 độ rộng ngón tay = 0.062865 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 15.91 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Shaku (Nhật Bản):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.062865 Shaku (Nhật Bản) = 0.942975 Shaku (Nhật Bản)