Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị ell [ell]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang ell
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000167 ell |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.001667 ell |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.0167 ell |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.0333 ell |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.0500 ell |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.0833 ell |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.1667 ell |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.3333 ell |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.8333 ell |
| 100 độ rộng ngón tay | 1.67 ell |
| 1000 độ rộng ngón tay | 16.67 ell |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang ell
1 độ rộng ngón tay = 0.016667 ell
1 ell = 60.00 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang ell:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.016667 ell = 0.250000 ell