Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Actus La Mã
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000005 Actus La Mã |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000054 Actus La Mã |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000537 Actus La Mã |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.001074 Actus La Mã |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.001611 Actus La Mã |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.002685 Actus La Mã |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.005369 Actus La Mã |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.0107 Actus La Mã |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.0268 Actus La Mã |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.0537 Actus La Mã |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.5369 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Actus La Mã
1 độ rộng ngón tay = 0.000537 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 1862 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Actus La Mã:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000537 Actus La Mã = 0.008054 Actus La Mã