Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị league [lea]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang league
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000000 league |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000000 league |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000004 league |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.000008 league |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.000012 league |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.000020 league |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.000039 league |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.000079 league |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.000197 league |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.000395 league |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.003946 league |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang league
1 độ rộng ngón tay = 0.000004 league
1 league = 253440 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang league:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000004 league = 0.000059 league